
Natri Bisglycinate

Natri Bisglycinate khác với muối glycine truyền thống như thế nào và ưu điểm của nó trong thực phẩm bổ sung là gì?
Natri Bisglycinate là một dạng chelate axit amin tiên tiến hơn, trong đó glycine được kết hợp với natri để tăng cường khả dụng sinh học. So với các muối axit amin truyền thống, Natri Bisglycinate có khả năng hòa tan và hấp thụ tốt hơn, lý tưởng để cải thiện sự hấp thu các khoáng chất như sắt, canxi và magiê trong thực phẩm bổ sung. Bản chất nhẹ nhàng và ổn định của nó làm giảm sự khó chịu về đường tiêu hóa thường gặp liên quan đến việc bổ sung khoáng chất truyền thống, khiến nó đặc biệt phù hợp với thị trường Châu Âu và Châu Mỹ, nơi người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm hiệu quả và nhẹ nhàng.

|
Tên sản phẩm: |
Natri Bisglycinate |
|
từ đồng nghĩa: |
Muối natri glycin |
|
Số CAS: |
6000-44-8 |
|
Công thức phân tử: |
C2H4NO2.Na |
|
Trọng lượng phân tử: |
97.05 |
|
Vẻ bề ngoài: |
Bột màu trắng hoặc hơi vàng |
|
Thông số kỹ thuật: |
Assay> 98.5% |
|
Bưu kiện: |
25kg/trống |
|
Hạn sử dụng: |
2 năm kể từ ngày sản xuất |
|
Kho: |
Bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát |
|
Phân loại sản phẩm: |
Bổ sung khoáng chất |
|
Sử dụng chính: |
Làm giàu chất dinh dưỡng; Phụ gia thực phẩm; Công nghiệp |
Cơ chế tác dụng của natri:
Natri là ion dương chính trong dịch ngoại bào, tham gia chuyển hóa nước, đảm bảo cân bằng nước trong cơ thể, điều hòa nước và áp suất thẩm thấu trong cơ thể, duy trì cân bằng axit và kiềm trong cơ thể, là thành phần của dịch tụy, mật, mồ hôi và nước mắt. Natri có liên quan đến việc sản xuất và sử dụng ATP (adenine nucleoside triphosphate), vận động cơ bắp, chức năng tim mạch, chuyển hóa năng lượng, ngoài ra quá trình chuyển hóa đường, sử dụng oxy cũng cần có sự tham gia của natri.

|
Tên sản phẩm: |
Natri Bisglycinate |
|
từ đồng nghĩa: |
Muối natri glycin |
|
Số CAS: |
6000-44-8 |
|
Công thức phân tử: |
C2H4NO2.Na |
|
Trọng lượng phân tử: |
97.05 |
|
Số EC: |
227-842-3 |
|
Mặt hàng |
Đặc điểm kỹ thuật |
|
Xét nghiệm%: |
NLT 98,5 |
|
Clorua %: |
NMT 0,01 |
|
Fe %: |
NMT 0,002 |
|
Kim loại nặng, w/%: |
NMT 0,001 |
|
BẰNG %: |
NMT 0,0001 |
|
Đốt cặn %: |
NMT 0,05 |
|
Giá trị PH (dung dịch nước 20%): |
10.5-11.0 |
|
Độ ẩm %: |
NMT 0,5 |

1. Phụ gia thực phẩm:
Natri bisglycinate được sử dụng làm chất tăng hương vị thực phẩm, được sử dụng trong gia vị, đồ uống, bánh ngọt và các thực phẩm khác. Natri glycine có thể kết hợp với một số thành phần nhất định trong thực phẩm để tạo thành các hợp chất giúp cơ thể dễ hấp thụ hơn.
2. Sản phẩm chăm sóc sức khỏe:
Natri bisglycinate có khả năng duy trì sức khỏe miễn dịch và thúc đẩy hoạt động của đại thực bào. Nó cũng thúc đẩy quá trình tổng hợp protein và tham gia vào việc điều chỉnh cân bằng điện giải trong cơ thể. Vì vậy, natri glycinate thường được sử dụng trong điều chế chất dinh dưỡng và chất lỏng uống.
3. Công nghiệp:
Natri bisglycinate, là một trong những chất trung gian quan trọng của chất tẩy rửa công nghiệp, có thể nâng cao hiệu quả làm sạch của chất tẩy rửa và giảm ô nhiễm môi trường.

1. Sinh khả dụng cao (Lợi thế chính)
Sắt được bao bọc trong hai phân tử glycine, tạo thành vòng chelate ổn định. Cấu trúc này bảo vệ sắt khỏi phản ứng với các chất ức chế như phytates hoặc tannin trong đường tiêu hóa. Nó được hấp thụ dưới dạng "axit amin chelate" nguyên vẹn thông qua con đường vận chuyển axit amin, thay vì dựa vào các kênh ion cần thiết cho các dạng sắt truyền thống như Ferrous Sulfate. Sinh khả dụng của nó cao hơn đáng kể so với các chất bổ sung sắt thông thường.
2. Nhẹ nhàng cho dạ dày (Không-gây khó chịu)
Không có ion sắt tự do: Các chất bổ sung sắt truyền thống giải phóng các ion sắt tự do có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, gây buồn nôn hoặc khó chịu.
Tính dịu nhẹ: Sắt Bisglycinate ổn định trong quá trình tiêu hóa và không phân ly, ngăn ngừa sự ăn mòn hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày. Nó thường được gọi là "Bàn ủi thân thiện với dạ dày" và lý tưởng cho những người có dạ dày nhạy cảm.
3. Không có dư vị kim loại
Che giấu vị giác: Quá trình thải glycine che giấu hiệu quả vị kim loại khó chịu vốn có của sắt.
Tính ngon miệng vượt trội: Điều này làm cho nó trở nên hoàn hảo khi sử dụng ở dạng lỏng, đồ nhai, kẹo dẻo và thuốc nhỏ uống, đảm bảo sự tuân thủ tốt hơn của người tiêu dùng.
4. Tính ổn định cao
Nó thể hiện sự ổn định tuyệt vời trong cả môi trường axit của dạ dày và môi trường kiềm của ruột.

Câu 1: Vai trò của natri bisglycinate trong ngành công nghiệp thực phẩm là gì?
Trả lời: Natri bisglycinate chủ yếu được sử dụng làm chất tăng cường hương vị và chất tăng hương vị trong ngành công nghiệp thực phẩm. Natri bisglycinate có thể tương tác với các thành phần khác trong thực phẩm để cải thiện hương vị và kết cấu tổng thể của thực phẩm. Trong gia vị, đồ uống, bánh ngọt và các thực phẩm khác, natri bisglycinate là một trong những chất phụ gia phổ biến.
Câu 2: Công dụng công nghiệp của natri bisglycinate là gì?
Trả lời: Natri bisglycinate là một trong những chất trung gian quan trọng của chất tẩy rửa công nghiệp, có thể nâng cao hiệu quả làm sạch của chất tẩy rửa và giảm ô nhiễm môi trường. Thứ hai, natri bisglycinate còn có thể được sử dụng trong điều chế các hóa chất công nghiệp như dung dịch mạ điện, đóng vai trò quan trọng.
Câu 3: Làm thế nào để bảo quản natri bisglycinate an toàn?
Trả lời: Natri bisglycinate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường nhiệt độ cao. Thứ hai, cần đảm bảo thùng bảo quản được đậy kín để tránh sự tiếp xúc của natri glycinate với không khí dẫn đến hút ẩm hoặc hư hỏng. Ngoài ra, cần tránh tiếp xúc giữa natri glycine với axit mạnh, bazơ mạnh và các chất hóa học khác để tránh phản ứng hóa học.
Chú phổ biến: natri bisglycinate, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất natri bisglycinate Trung Quốc
Gửi yêu cầu
